| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Polypropylene (PP) |
| Màu sắc | Trắng tự nhiên (Natural White) |
| Tỷ trọng | 0.90 – 0.91 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | -10°C đến +100°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 160 – 170°C |
| Độ bền kéo | 30 – 35 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | >200% |
| Độ cứng Shore D | >68-74 |
| Khả năng hấp thụ nước | Rất thấp (<0.03%) |
| Cách điện | Rất tốt |
| Chống tia UV | Trung bình (khuyến nghị dùng trong nhà hoặc có phụ gia UV) |
Polypropylene (PP) – Vật liệu nhựa kỹ thuật đa dụng cho bu lông và chi tiết công nghiệp
Polypropylene (PP) là vật liệu nhựa kỹ thuật nổi bật với khả năng kháng hóa chất, cách điện và trọng lượng nhẹ. Nhờ độ bền ổn định và khả năng gia công linh hoạt, PP được sử dụng rộng rãi để sản xuất bu lông, đai ốc, vòng đệm và các chi tiết kỹ thuật trong môi trường công nghiệp.
