Bạn đang cần vật liệu có đặc tính gì?

Lựa chọn nhu cầu dưới đây để xem các vật liệu nhựa kỹ thuật phù hợp với ứng dụng của bạn.

🥇 PVDF — Best Choice

  • Kháng axit mạnh, bazơ, clo…
  • Hoạt động ổn định trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
  • Chống lão hóa và tia UV rất tốt.
  • Phù hợp nhiều hệ thống hoá chất

⭐⭐⭐⭐⭐

Xem chi tiết về PVDF

🥈 PP

  • Kháng tốt nhiều loại axit, bazơ và muối.
  • Phù hợp đa số hệ thống xử lý nước và hóa chất thông dụng.
  • Chi phí đầu tư thấp hơn PVDF.

⭐⭐⭐⭐☆

Xem chi tiết về PP

🥉 PVC

  • Kháng tốt nhiều axit và muối vô cơ.
  • Không phù hợp với dung môi hữu cơ mạnh hoặc nhiệt độ cao.
  • Giải pháp kinh tế cho môi trường hóa chất phổ thông.
  • ⭐⭐⭐☆☆

    Xem chi tiết về PVC

PEEK

  • Kháng hóa chất rất tốt nhưng chi phí rất cao.
  • Thường chỉ dùng khi cần đồng thời cả kháng hóa chất mạnh và chịu nhiệt cao
  • ⭐⭐⭐⭐⭐

    Xem chi tiết về PEEK

🥇 PEEK — Best Choice

  • Nhiệt độ làm việc liên tục ~ 250°C.
  • Chịu nhiệt, duy trì cơ tính vượt trội.
  • Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
  • ⭐⭐⭐⭐⭐

    Khám phá nhựa PEEK

🥈 PVDF 

  • Nhiệt độ làm việc liên tục khoảng 150°C.
  • Kết hợp tốt giữa kháng hóa chất và chịu nhiệt.

⭐⭐⭐⭐☆

Khám phá nhựa PVDF

🥉PP

  • Làm việc liên tục khoảng 100°C.
  • Đáp ứng tốt nhiều ứng dụng công nghiệp thông thường.

⭐⭐⭐☆☆

Khám phá nhựa PVC

PVC

  • Khoảng 60°C (tùy cấp vật liệu).
  • Không khuyến nghị cho môi trường nhiệt độ cao.
  • ⭐⭐☆☆☆

    Khám phá nhựa PVC

🥇 PEEK — Best Choice

⭐⭐⭐⭐⭐

  • Đặc tính điện môi ổn định.
  • Phù hợp linh kiện kỹ thuật và thiết bị điện yêu cầu cao
Khám phá về nhựa PEEK

🥈 PP

⭐⭐⭐⭐☆

  • Điện trở suất cao.
  • Khả năng cách điện rất tốt.
  • Được sử dụng nhiều trong thiết bị điện và hóa chất.
Khám phá về nhựa PP

🥉 PVC

⭐⭐⭐⭐☆

  • Cách điện tốt.
  • Ứng dụng rộng trong ngành điện nước và xây dựng.
Khám phá về nhựa PVC

PVDF 

⭐⭐⭐☆☆

  • Có khả năng cách điện tốt nhưng ưu thế chính vẫn là kháng hóa chất.
Khám phá về nhựa PVDF

🥇 PEEK — Best Choice

⭐⭐⭐⭐⭐

  • Cường độ cơ học cao.
  • Chịu tải, chịu mài mòn và chống biến dạng tốt.
  • Có thể thay thế kim loại trong nhiều ứng dụng
Khám phá về nhựa PEEK

🥈 PVDF 

⭐⭐⭐⭐☆

  • Độ bền cơ học tốt.
  • Ổn định trong môi trường hóa chất.
Khám phá về nhựa PVDF

🥉 PP

⭐⭐⭐☆☆

  • Độ bền cơ học ở mức khá.
  • Phù hợp các ứng dụng tải nhẹ đến trung bình.
Khám phá về nhựa PP

PVC

⭐⭐⭐☆☆

  • Độ cứng tốt nhưng chịu va đập và tải trọng thấp hơn.
Khám phá về nhựa PVC

🥇 PP — Best Choice

⭐⭐⭐⭐⭐

  • Khối lượng riêng khoảng 0,90 g/cm³.
  • Nhẹ nhất trong 4 vật liệu.
Khám phá về nhựa PP

🥈PEEK 

⭐⭐⭐⭐☆

  • Khoảng 1,30 g/cm³.
  • Nhẹ hơn nhiều kim loại trong khi vẫn giữ cơ tính rất cao.
Khám phá về nhựa PEEK

🥉 PVC

⭐⭐⭐☆☆

  • Khoảng 1,38–1,45 g/cm³.
Khám phá về nhựa PVC

 PVDF 

⭐⭐⭐☆☆

  • Khoảng 1,76–1,80 g/cm³.
  • Nặng nhất trong nhóm nhưng vẫn nhẹ hơn thép không gỉ.
Khám phá về nhựa PVDF

🥇 PVC — Best Choice

⭐⭐⭐⭐⭐

  • Giá thành thấp.
  • Phổ biến.
  • Dễ gia công.
Khám phá về nhựa PVC

🥈 PP

⭐⭐⭐⭐☆

  • Chi phí hợp lý.
  • Hiệu năng tốt so với giá.
Khám phá về nhựa PP

🥉 PVDF 

⭐⭐⭐☆☆

  • Giá cao hơn nhưng mang lại hiệu quả lâu dài trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.
Khám phá về nhựa PVDF

PEEK 

⭐⭐☆☆☆

  • Giá thành rất cao.
  • Chỉ nên sử dụng khi thực sự cần hiệu năng vượt trội.
Khám phá về nhựa PEEK

So sánh nhanh các vật liệu nhựa kỹ thuật

So sánh nhanh đặc tính của PP, PVC, PVDF và PEEK để lựa chọn vật liệu
phù hợp với môi trường làm việc của bạn.

Tiêu chí PP PVC PVDF PEEK
Kháng hoá chất ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐☆☆ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
Chịu nhiệt 100°C 60°C 150°C 250°C
Độ bền cơ học ⭐⭐⭐☆☆ ⭐⭐⭐☆☆ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐⭐
Cách điện ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐☆☆ ⭐⭐⭐⭐⭐
Trọng lượng 0.90g/cm³ 1.40g/cm³ 1.78g/cm³ 1.30g/cm³
Chi phí Tối ưu Tối ưu Cao Cao
Khả năng gia công ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐☆
Ngoài trời / UV ⭐⭐☆☆☆ ⭐⭐⭐☆☆ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐☆

Bạn vẫn chưa chắc nên chọn bulong nhựa nào?

Giải pháp bulong & chi tiết nhựa kỹ thuật cho các ngành công nghiệp

Từ nhà máy hóa chất, xử lý nước đến điện tử và công nghệ cao… Bocast cung cấp bulong, đai ốc
và chi tiết nhựa kỹ thuật phù hợp với từng điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật.

Hệ thống xử lý hoá chất công nghiệp

Các hệ thống hóa chất yêu cầu bu lông và chi tiết nhựa có khả năng chống ăn mòn, kháng axit, bazơ và hóa chất oxy hóa trong thời gian dài

Ứng dụng

  • Hệ thống bồn chứa hóa chất
  • Đường ống hóa chất
  • Mặt bích nhựa
  • Thiết bị pha trộn
  • Hệ thống CIP

Hệ thống xử lý nước công nghiệp

Bu lông nhựa được sử dụng rộng rãi trong hệ thống xử lý nước nhằm chống ăn mòn và
giảm chi phí bảo trì.

Ứng dụng

  • Bể lắng
  • Hệ thống RO
  • Hệ thống UF
  • Đường ống nhựa
  • Máy lọc nước công nghiệp

Lĩnh vực điện – điện tử

Bu lông nhựa được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử nhờ khả năng cách điện, chống ăn mòn và khối lượng nhẹ

Ứng dụng

  • Tủ điện
  • Thiết bị điện
  • PCB Fixture
  • Pin năng lượng
  • Thiết bị tự động hóa

Thực phẩm – Dược phẩm

Các hệ thống dược phẩm yêu cầu vật liệu có độ tinh khiết cao, khả năng kháng hóa chất và vận hành ổn định.

Ứng dụng

  • Hệ thống nước tinh khiết
  • Thiết bị sản xuất thuốc
  • Cleanroom
  • Đường ống dược phẩm

Công nghệ cao

Các ngành công nghệ cao yêu cầu vật liệu có độ bền cơ học lớn, chịu nhiệt, ổn định kích thước và trọng lượng nhẹ.

Ứng dụng

  • Robot
  • Semiconductor
  • Automotive
  • Aerospace
  • Medical Device

Kỹ thuật chính xác

Gia công bu lông, đai ốc và chi tiết nhựa kỹ thuật theo bản vẽ phục vụ thiết bị công nghiệp và OEM.

Ứng dụng

  • CNC Machine
  • Máy tự động
  • Jig & Fixture
  • Chi tiết OEM
  • Máy đóng gói

Khám phá từng dòng vật liệu nhựa kỹ thuật thông dụng

Mỗi vật liệu đều có những ưu điểm riêng về khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt, cơ tính và chi phí.
Khám phá để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho ứng dụng của bạn.

Khám phá giải pháp PP →

Nhựa PP

Hạng mục Nội dung
Tên vật liệu PP (Polypropylene)
Tagline Cân bằng giữa hiệu năng, khả năng kháng hóa chất và chi phí đầu tư.
Nhiệt độ làm việc ≤ 100°C
Kháng hóa chất Tốt
Độ bền cơ học Khá
Hiệu quả chi phí Rất cao
Điểm nổi bật ✔ Kháng axit, bazơ và nhiều hóa chất thông dụng
  ✔ Cách điện tốt
  ✔ Trọng lượng nhẹ
  ✔ Chi phí đầu tư hợp lý

Nhựa PVC

Hạng mục Nội dung
Tên vật liệu PVC (Polyvinyl Chloride)
Tagline Giải pháp kinh tế cho hệ thống xử lý nước và hóa chất phổ thông.
Nhiệt độ làm việc ≤ 60°C
Kháng hóa chất Tốt
Độ bền cơ học Khá
Hiệu quả chi phí Tối ưu
Điểm nổi bật ✔ Chi phí thấp
  ✔ Gia công dễ dàng
  ✔ Chống ăn mòn tốt
  ✔ Phù hợp hệ thống xử lý nước

Khám phá giải pháp PVC →

Khám phá giải pháp PVDF →

Nhựa PVDF

Hạng mục Nội dung
Tên vật liệu PVDF (Polyvinylidene Fluoride)
Tagline Hiệu năng vượt trội trong môi trường hóa chất và nhiệt độ cao.
Nhiệt độ làm việc ≤ 150°C
Kháng hóa chất Xuất sắc
Độ bền cơ học Tốt
Hiệu quả chi phí Chi phí cao
Điểm nổi bật ✔ Kháng hóa chất mạnh
  ✔ Chịu tia UV và thời tiết
  ✔ Độ tinh khiết cao
  ✔ Tuổi thọ sử dụng dài

Nhựa PEEK

Hạng mục Nội dung
Tên vật liệu PEEK (Polyether Ether Ketone)
Tagline Nhựa kỹ thuật hiệu năng cao cho các ứng dụng công nghệ tiên tiến.
Nhiệt độ làm việc ≤ 250°C
Kháng hóa chất Rất tốt
Độ bền cơ học Tốt
Hiệu quả chi phí Chi phí cao
Điểm nổi bật ✔ Chịu nhiệt rất cao
  ✔ Chịu được hoá chất mạnh
  ✔ Độ bền cơ học vượt trội
  ✔ Chịu mài mòn tốt

Khám phá giải pháp PEEK →